企业整体调研内容

意义:
整体企业调研表格是企业在实施VSIC-ERP前的首次“全面X光检查”。该表格帮助:

+ 构建现实可行的实施路线图,优先必要模块,避免不必要的时间与定制化浪费。
+ 精准识别致命瓶颈(慢性原材料短缺、低OEE、多余库存、OTD差、过时流程等)。
+ 明确当前状态(As-Is)与期望状态(To-Be)之间的差距,基于ERP最佳实践。

STT

具体流程/功能

As-Is (当前状态)

To-Be (ERP 系统中期望的流程)

Gap (变更/定制/跳过

)

Quyết định (Thay đổi / Customize / Bỏ qua)

Ưu tiên (Cao / Trung bình / Thấp)

Người chịu trách nhiệm

Thời gian dự kiến khắc phục

Chi phí ước tính (nếu customize)

Ghi chú / Lý do quyết định

1

Nhận đơn hàng từ khách & chuyển cho kế hoạch

Trưởng kinh doanh

2

Kiểm tra tồn kho & lập kế hoạch sản xuất

Trưởng kế hoạch

3

Xử lý trường hợp thiếu nguyên liệu

Trưởng mua hàng

4

Xuất kho nguyên liệu cho lệnh SX

Thủ kho

5

Bắt đầu sản xuất & ghi nhận tiến độ

Quản đốc sản xuất

6

Theo dõi tiến độ lệnh SX & cảnh báo trễ hạn

PM dự án

7

Tích hợp với các bộ phận khác (QC, Bảo trì)

Key user QC & Bảo trì

生产部门详细调研内容

意义:
不同于企业整体的通用调研内容,生产部门详细Gap Analysis表格是生产线的“专业X光”——帮助精准识别致命瓶颈:生产订单审批延误、手工记录完成、低OEE、停机原因不明、潜在质量缺陷……从而构建基于ERP最佳实践的生产流程优化路线图,确保VSIC-ERP实施聚焦核心、最小定制、最高效率。

Do It Smart!

STT

Bước quy trình cụ thể

As-Is (Hiện trạng – từ process map)

Thời gian trung bình (As-Is)

Công cụ / Phương pháp hiện tại

Điểm đau lớn nhất (Pain Point)

To-Be (Quy trình mong muốn trên ERP)

Gap (Khoảng cách chính)

Quyết định (Thay đổi quy trình / Customize ERP / Bỏ qua)

Ưu tiên (Cao / TB / Thấp)

Người chịu trách nhiệm

Thời gian khắc phục dự kiến

Chi phí ước tính (nếu customize)

Ghi chú / Lý do quyết định

1

Nhận lệnh sản xuất từ bộ phận kế hoạch

Zalo + giấy tờ + sổ tay

Chậm nhận lệnh, dễ mất thông tin khi Zalo nhiều tin nhắn, không có traceability

Thay đổi quy trình công ty

Cao

Trưởng kế hoạch

Tháng 5/2026

Ưu tiên cao vì ảnh hưởng OTD

2

Kiểm tra tồn kho nguyên liệu & vật tư cho lệnh SX

Excel + sổ tay

Không realtime → thường thiếu đột xuất hoặc ứ đọng, lập kế hoạch không chính xác

Thay đổi quy trình công ty

Cao

Trưởng kế hoạch

Tháng 5–6/2026

MRP là core module ưu tiên

3

Xử lý trường hợp thiếu nguyên liệu

Zalo + điện thoại

Thiếu đột xuất → dừng sản xuất, không có cảnh báo tự động

Thay đổi quy trình công ty

Cao

Trưởng mua hàng

Tháng 6/2026

Tích hợp cảnh báo Zalo/app

4

Tạo lệnh sản xuất & phân công cho tổ/máy

Excel + giấy tờ

Thủ công, chậm phê duyệt, dễ mất lệnh, không theo dõi được realtime

Customize nhẹ (workflow phê duyệt)

Cao

PM dự án

Tháng 6/2026

Thêm bước duyệt điện tử

5

Setup máy & chuẩn bị sản xuất

Thủ công

Setup lâu → giảm năng suất khi đơn hàng nhỏ lẻ, dễ sai setup

Thay đổi quy trình công ty

Cao

Quản đốc sản xuất

Tháng 7/2026

Checklist digital + preset dao

6

Theo dõi tiến độ sản xuất trong ca

Sổ tay + đi kiểm tra

Không realtime → không biết máy nào chậm, phải hỏi liên tục

Thay đổi quy trình công ty

Cao

Quản đốc sản xuất

Tháng 7/2026

App mobile cho operator ghi nhận

7

Phát hiện & xử lý lỗi sản phẩm trong quá trình

Sổ tay + QC thủ công

Lỗi phát hiện muộn → rework nhiều, lãng phí nguyên liệu

Thay đổi quy trình công ty

Cao

Trưởng QC

Tháng 7–8/2026

In-process QC realtime

8

Ghi nhận hoàn thành sản phẩm & cập nhật tồn kho

Sổ tay + Excel

Mất thời gian, dễ sai số lượng, tồn kho không cập nhật kịp thời

Thay đổi quy trình công ty

Cao

Key user sản xuất

Tháng 7/2026

Tích hợp app mobile

9

Bàn giao sản phẩm hoàn thành cho kho hoặc khách hàng

Phiếu giấy + sổ tay

Thủ công, dễ sai số lượng, không traceability

Thay đổi quy trình công ty

Trung bình

Quản đốc sản xuất

Tháng 8/2026

Quét mã bàn giao

10

Theo dõi OEE & downtime máy trong tổ

Không có

Không biết máy nào hiệu suất thấp → khó cải thiện OEE

Thay đổi quy trình công ty

Trung bình

Quản đốc sản xuất

Tháng 8/2026

OEE realtime trên app

预计进度计划演示 – 方案1

方案1: 保持现有订单的生产计划稳定,遵循已承诺的日期。

1. 意义 :

为了提升用户体验和直观性,VSIC-ERP 直接鼓励用户测试具有以下特点的“预计生产计划”选项 1: 此选项旨在确保用户可以无限次(n 次)测试“预计生产计划”,以选择所需的生产计划。
+ 正在进行的订单的生产计划保持不变,这些订单的指定交货日期也保持不变。
+ 新订单将灵活利用剩余的未调配资源,以避免影响已确认的交货计划。

2. 预期进展报告

假设目前有 3 个订单正在生产中:我们不希望在新订单到来时改变生产计划。

意义:
这份报告对于帮助企业判断当前的试生产计划是否已达到最佳状态至关重要。基于报告中的信息,企业可以了解: + 正在进行的订单的生产进度将保持不变。
+ 新订单将灵活利用剩余的未调配资源,以避免影响已确认的交货计划。 + 订单实际投入生产的时间(如适用)、完成时间以及与合同中约定的交货日期之间的时间差。
+ 报告中的深入分析还展示了订单的资源使用情况,以及其效率如何。报告会自动建议(但不会代表用户执行)加班、机器工时和原材料采购的合理时间等选项……是否更改输入资源参数完全由用户自行决定;VSIC-ERP 仅提供建议,无权代表用户执行更改。

结果 :

3. 资源规划

意义:
选择拟定的生产计划,并根据计划审核报告接受或更改资源输入参数,最终形成资源计划。
+ 通过资源计划,用户可以了解整个生产计划。
+ 按时间顺序,订单何时开始生产,何时结束生产?
+ 每个订单的生产过程包含哪些阶段?何时在哪台机器上开始生产,何时在哪台机器上结束生产?
+ 哪些生产部门和工人将操作特定订单生产过程中涉及的机器?是否需要对生产流程进行调整或优化?
+ 如果此资源计划被采纳,整个生产计划、加工缺陷管理、保修、机器设备维护以及工时记录将如何详细制定和管理?

例如:以下是订单的详细信息,方便用户查看。

预计进度计划演示 – 方案2

Thiết lập kế hoạch giao hàng mới, thay thế kế hoạch cũ.

1. 意义

为了提升用户体验和直观性,VSIC-ERP 直接鼓励用户测试具有以下特点的“预计生产计划”选项 1: 此选项旨在确保用户可以无限次(n 次)测试“预计生产计划”,以选择所需的生产计划。
+ 正在进行的订单的生产计划保持不变,这些订单的指定交货日期也保持不变。
+ 新订单将灵活利用剩余的未调配资源,以避免影响已确认的交货计划。

2. 预期进展报告

意义:
这份报告对于帮助企业判断当前的试生产计划是否已达到最佳状态至关重要。基于报告中的信息,企业可以了解: + 正在进行的订单的生产进度将保持不变。
+ 新订单将灵活利用剩余的未调配资源,以避免影响已确认的交货计划。 + 订单实际投入生产的时间(如适用)、完成时间以及与合同中约定的交货日期之间的时间差。
+ 报告中的深入分析还展示了订单的资源使用情况,以及其效率如何。报告会自动建议(但不会代表用户执行)加班、机器工时和原材料采购的合理时间等选项……是否更改输入资源参数完全由用户自行决定;VSIC-ERP 仅提供建议,无权代表用户执行更改。

结果 :

3. 资源规划

意义:
选择拟定的生产计划,并根据计划审核报告接受或更改资源输入参数,最终形成资源计划。
+ 通过资源计划,用户可以了解整个生产计划。 + 按时间顺序,订单何时开始生产,何时结束生产?
+ 每个订单的生产过程包含哪些阶段?何时在哪台机器上开始生产,何时在哪台机器上结束生产?
+ 哪些生产部门和工人将操作特定订单生产过程中涉及的机器?是否需要对生产流程进行调整或优化? + 如果此资源计划被采纳,整个生产计划、加工缺陷管理、保修、机器设备维护以及工时记录将如何详细制定和管理?

例如:
以下是订单的详细信息,方便用户查看。

运行两个方案后的感受

方案1:

  • 保持原有交货计划的稳定性,遵循已承诺的日期。 接受新订单仅使用剩余未分配资源,因优先级低于已固定交期的在制订单。 该方案的优化程度不如方案2高。

方案2:

  • 建立新的交货计划,取代原有计划。
  • 重新计算在制订单和新订单的进度,以实现资源的最优化利用。
  • 应用SMART原则,避免因交货期限变更而需与客户反复协商。